Giáo viên và trường học
Liên hệ
Thẻ học tiếng Pháp theo tần suất sử dụng - 101-150
< Quay lại
1/50
temps
heure, minute
temps
heure, minute
Hiện đáp án
Thẻ tiếp theo
Làm lại
Quay lại tổng quan