Giáo viên và trường học
Liên hệ
Thẻ học tiếng Hàn theo tần suất sử dụng - 901-950
< Quay lại
1/50
열한시 십오분전
열한시 십오분전
Hiện đáp án
Thẻ tiếp theo
Làm lại
Quay lại tổng quan