Giáo viên và trường học
Liên hệ
Thẻ học tiếng Hàn theo tần suất sử dụng - 401-450
< Quay lại
1/50
내 이름은 데이비드야
내 이름은 데이비드야
Hiện đáp án
Thẻ tiếp theo
Làm lại
Quay lại tổng quan