Giáo viên và trường học
Liên hệ
Thẻ học tiếng Gruzia theo tần suất sử dụng - 851-900
< Quay lại
1/50
სირბილი
არსებითი სახელი
სირბილი
არსებითი სახელი
Hiện đáp án
Thẻ tiếp theo
Làm lại
Quay lại tổng quan